lai nguyên

Học thuật
Thân thiện
lai nguyên

Một nhà sử học đang nghiên cứu lai nguyên của một lễ hội cổ truyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc, căn nguyên, gốc tích của một sự việc, câu chuyện hoặc hiện tượng nào đó: Từ này dùng để chỉ điểm bắt đầu, nơi phát sinh hoặc nguyên nhân sâu xa của một vấn đề, đặc biệt thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về các truyền thuyết, tích truyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu lai nguyên của tục lệ đó.
    • Câu chuyện dân gian thường không lai nguyên.
    • Lai nguyên truyện Tấm Cám một đề tài được nhiều học giả quan tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truy tìm lai nguyên": hành động điều tra, nghiên cứu để tìm ra nguồn gốc sâu xa.
    • Công việc của nhà sử học đôi khi truy tìm lai nguyên của các sự kiện.
  • "lai nguyên bất minh": nguồn gốc không rõ ràng, mơ hồ.
    • Truyền thuyết ấy lai nguyên bất minh, được lưu truyền qua nhiều dị bản.
Biến thể từ gần giống
  • Nguồn gốc (danh từ): từ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "lai nguyên".
  • Căn nguyên (danh từ): nguyên nhân sâu xa, gốc rễ dẫn đến sự việc.
  • Xuất xứ (danh từ): nơi bắt đầu, nguồn gốc xuất phát (thường dùng cho đồ vật, sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Cội nguồn: nguồn gốc, gốc rễ.
  • Khởi nguyên: điểm bắt đầu, buổi ban đầu.
  • Nguyên ủy: nguyên nhân đầu tiên, căn nguyên.
Lưu ý sử dụng
  • "Lai nguyên" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong văn nói văn viết hiện đại, người ta thường dùng "nguồn gốc" hoặc "xuất xứ" nhiều hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu, khảo cứu về văn hóa, lịch sử hoặc văn học dân gian.
lai nguyên

Một nhà sử học đang nghiên cứu lai nguyên của một lễ hội cổ truyền.

  1. Chỗ gốc tích của một việc: Lai nguyên truyện Tấm Cám.